Lộ trình từ vựng HSK 6
860 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
四肢sìzhīchi
反射fǎnshèphản xạ
障碍zhàng'àirối loạn
妄想wàngxiǎngảo tưởng
麻醉mázuìgây mê
爆发bàofāđợt bùng phát
隔离gélícách ly
孤立gūlìsự cô lập
渴望kěwàngcơn thèm
保姆bǎomǔbảo mẫu
人质rénzhìcon tin
衰退shuāituìsuy thoái
停滞tíngzhìsự trì trệ
赤字chìzìthâm hụt
支出zhīchūchi tiêu
补贴bǔtiētrợ cấp
制裁zhìcáilệnh trừng phạt
贬值biǎnzhísự phá giá
垄断lǒngduànđộc quyền
投机tóujīđầu cơ
股份gǔfèncổ phần
收购shōugòuvụ thâu tóm
估价gūjiàthẩm định giá
采购cǎigòuthu mua