Lộ trình từ vựng Tiếng Anh IGCSE (ngôn ngữ thứ hai, Cambridge)
2.060 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
illnessbệnh tật
infectionnhiễm trùng
injurychấn thương
allergydị ứng
toothacheđau răng
stomachacheđau bụng
sunburncháy nắng
food poisoningngộ độc thực phẩm
breathhơi thở
sweatmồ hôi
cancerung thư
diabetestiểu đường
heart attacknhồi máu cơ tim
obesitybéo phì
addictionnghiện
depressiontrầm cảm
germvi trùng
eyesightthị lực
immune systemhệ miễn dịch
wristcổ tay
anklecổ chân
appointmentlịch hẹn
checkupkhám sức khỏe
surgeonbác sĩ phẫu thuật
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
60 từ