Lộ trình từ vựng IGCSE Mandarin Chinese (Cambridge 0547 · Edexcel 4CN1)
909 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
身体shēntǐcơ thể
脸liǎnmặt
手指shǒuzhǐngón tay
皮肤pífūda
嗓子sǎngzihọng
咳嗽késouho
感冒gǎnmàocảm lạnh
打针dǎzhēnmũi tiêm
救护车jiùhùchēxe cứu thương
诊所zhěnsuǒphòng khám
药店yàodiànhiệu thuốc
洗澡xǐzǎotắm bồn
牙刷yáshuābàn chải đánh răng
牙膏yágāokem đánh răng
冰箱bīngxiāngtủ lạnh
沙发shāfāghế sô pha
楼梯lóutīcầu thang
电梯diàntīthang máy
信箱xìnxiānghòm thư
垃圾lājīrác
洗衣服xǐ yīfugiặt giũ
校服xiàofúđồng phục
毛衣máoyīáo len
牛仔裤niúzǎikùquần bò