Lộ trình từ vựng Bank Exam English — IBPS & SBI PO/Clerk (India)
1.022 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
malnutritionsuy dinh dưỡng
bankerchủ ngân hàng
brokerngười môi giới
economistnhà kinh tế học
analystnhà phân tích
auditorkiểm toán viên
administratorquản trị viên
successorngười kế nhiệm
predecessorngười tiền nhiệm
spokespersonngười phát ngôn
boomsự bùng nổ
downturnsuy thoái
stagnationsự trì trệ
deflationgiảm phát
stimulusgói kích thích kinh tế
austeritychính sách khắc khổ
bailoutgói cứu trợ
deficitthâm hụt
unemploymentthất nghiệp
outputsản lượng
consumptiontiêu dùng
expenditurechi tiêu
taxationviệc đánh thuế
levylệ phí