Lộ trình từ vựng SSC CGL & CHSL English (India)
1.366 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
deficiencysự thiếu chất
ailmentbệnh vặt
pandemicđại dịch
antidotethuốc giải độc
cardiologistbác sĩ tim mạch
dermatologistbác sĩ da liễu
neurologistbác sĩ thần kinh
optometristchuyên viên đo mắt
introspectionsự tự vấn
temperamenttính khí
euphoriacảm giác lâng lâng
lethargysự uể oải
compulsionthôi thúc cưỡng chế
amnesiachứng mất trí nhớ
claustrophobiachứng sợ không gian kín
aristocratnhà quý tộc
dignitaryyếu nhân
envoyđặc phái viên
bureaucratquan chức bàn giấy
plaintiffnguyên đơn
arbitratortrọng tài viên
ombudsmanthanh tra khiếu nại
mercenarylính đánh thuê
marksmanxạ thủ