Lộ trình từ vựng ISEE · SSAT verbal (US boarding school admissions)
587 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
introspectionsự tự vấn
temperamenttính khí
euphoriacảm giác lâng lâng
lethargysự uể oải
artisannghệ nhân
cobblerthợ sửa giày
potterthợ gốm
weaverthợ dệt
masonthợ nề
cartographernhà vẽ bản đồ
virtuosonghệ sĩ bậc thầy
prodigythần đồng
connoisseurngười sành sỏi
philanthropistnhà từ thiện
benefactorân nhân
patronngười bảo trợ
impostorkẻ mạo danh
skepticngười hoài nghi
cynickẻ yếm thế
nomaddân du mục
hermitẩn sĩ
reclusengười sống ẩn dật
pauperkẻ bần cùng
tyrantbạo chúa