Lộ trình từ vựng JLPT N1
1.384 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
にきびmụn trứng cá
傷跡きずあとvết sẹo
腫れはれsưng
こむら返りこむらがえりchuột rút
食中毒しょくちゅうどくngộ độc thực phẩm
鼓動こどうnhịp tim
糖尿病とうにょうびょうtiểu đường
肥満ひまんbéo phì
依存症いぞんしょうnghiện
うつ病うつびょうtrầm cảm
ばい菌ばいきんvi trùng
ホルモンほるもんhoóc môn
肝臓かんぞうgan
腎臓じんぞうthận
背骨せぼねcột sống
関節かんせつkhớp
かかとgót chân
診断しんだんchẩn đoán
処方箋しょほうせんđơn thuốc
療法りょうほうliệu pháp
薬剤師やくざいしdược sĩ
抗生物質こうせいぶっしつthuốc kháng sinh
カプセルかぷせるviên nang
レントゲンれんとげんX-quang