Lộ trình từ vựng JLPT N2
1.197 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
感染かんせんnhiễm trùng
アレルギーあれるぎーdị ứng
腹痛ふくつうđau bụng
骨折こっせつgãy xương
吐き気はきけbuồn nôn
めまいchóng mặt
日焼けひやけcháy nắng
がんung thư
視力しりょくthị lực
手のひらてのひらlòng bàn tay
あごcằm
頬ほおmá
おでこtrán
眉毛まゆげlông mày
消化しょうかtiêu hóa
健康診断けんこうしんだんkhám sức khỏe
外科医げかいbác sĩ phẫu thuật
内科医ないかいbác sĩ nội khoa
専門医せんもんいbác sĩ chuyên khoa
痛み止めいたみどめthuốc giảm đau
治療法ちりょうほうbài thuốc
車いすくるまいすxe lăn
回復かいふくsự hồi phục
食生活しょくせいかつchế độ ăn