Lộ trình từ vựng JLPT N3
732 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
感情かんじょうcảm xúc
ストレスすとれすcăng thẳng
怒りいかりcơn giận
喜びよろこびniềm vui
悲しみかなしみnỗi buồn
驚きおどろきbất ngờ
不安ふあんlo âu
ショックしょっくcú sốc
勇気ゆうきlòng can đảm
自信じしんsự tự tin
寂しささびしさnỗi cô đơn
退屈たいくつsự nhàm chán
満足まんぞくsự hài lòng
涙なみだnước mắt
緊張するきんちょうするhồi hộp
ありがたいbiết ơn
わがままなích kỷ
おしゃべりなnói nhiều
大人っぽいおとなっぽいchín chắn
子供っぽいこどもっぽいtrẻ con
性格せいかくtính cách
態度たいどthái độ
行動こうどうhành vi
関係かんけいmối quan hệ