Lộ trình từ vựng JLPT N4
422 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
幸せしあわせhạnh phúc
安心あんしんnhẹ nhõm
気分きぶんtâm trạng
楽しみたのしみsự thích thú
笑いわらいtiếng cười
結婚式けっこんしきđám cưới
夫おっとchồng
妻つまvợ
おじchú
おばdì
大人おとなngười lớn
会話かいわcuộc trò chuyện
挨拶あいさつlời chào
ハムはむgiăm bông
ステーキすてーきbít tết
トーストとーすとbánh mì nướng
パスタぱすたmì Ý
スパゲッティすぱげってぃmì spaghetti
クッキーくっきーbánh quy
パイぱいbánh pie
プリンぷりんbánh pudding
ドーナツどーなつbánh donut
味あじhương vị
食事しょくじbữa ăn