Lộ trình từ vựng Japanese High School Entrance Exam English
1.396 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
bodycơ thể
facemặt
neckcổ
shouldervai
backlưng
fingerngón tay
toengón chân
kneeđầu gối
skinda
bonexương
bloodmáu
hearttim
brainnão
headacheđau đầu
coldcảm lạnh
paincơn đau
emergencykhẩn cấp
showertắm vòi sen
bathtắm bồn
sofaghế sô pha
stairscầu thang
elevatorthang máy
gatecổng
trashrác