Lộ trình từ vựng Korean Civil Service Exam English
660 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
deficiencysự thiếu chất
ailmentbệnh vặt
lethargysự uể oải
philanthropistnhà từ thiện
benefactorân nhân
moratoriumlệnh hoãn nợ
livelihoodkế sinh nhai
compliancesự tuân thủ quy định
breachsự vi phạm hợp đồng
tenurenhiệm kỳ
grievanceđơn khiếu nại nội bộ
negligencesự cẩu thả
contempttội coi thường tòa án
concessionsự nhượng bộ
severchặt đứt lìa
saturatethấm đẫm
assimilatetiêu hóa tiếp thu
construehiểu theo nghĩa
apprehendlĩnh hội
attributequy công cho
ascribequy cho là của
imputeđổ lỗi cho
derivesuy ra
condonelàm ngơ dung túng