Lộ trình từ vựng Medical Terminology (Korean university course)
603 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
abdomenbụng
limbchi
scalpda đầu
eyelidmí mắt
pupilđồng tử
retinavõng mạc
eardrummàng nhĩ
cartilagesụn
ligamentdây chằng
tendongân
vertebrađốt sống
pelvisxương chậu
hiphông
thighđùi
shinống chân
collarbonexương đòn
bladderbàng quang
intestineruột
glandtuyến
pancreastuyến tụy
appendixruột thừa
diaphragmcơ hoành
salivanước bọt
reflexphản xạ