Lộ trình từ vựng Korean Middle School English
1.271 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
emotioncảm xúc
stresscăng thẳng
fearnỗi sợ
angercơn giận
joyniềm vui
surprisebất ngờ
shamexấu hổ
prideniềm tự hào
guiltcảm giác tội lỗi
reliefnhẹ nhõm
panichoảng loạn
shockcú sốc
moodtâm trạng
excitementsự phấn khích
disappointmentsự thất vọng
frustrationsự bực bội
tearnước mắt
nervoushồi hộp
upsetbuồn bực
depressedchán nản
annoyedkhó chịu
confusedbối rối
cheerfulvui vẻ
selfishích kỷ