Lộ trình từ vựng Korean University Transfer Exam English
1.068 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
deficiencysự thiếu chất
ailmentbệnh vặt
antidotethuốc giải độc
introspectionsự tự vấn
temperamenttính khí
euphoriacảm giác lâng lâng
lethargysự uể oải
compulsionthôi thúc cưỡng chế
prodigythần đồng
connoisseurngười sành sỏi
philanthropistnhà từ thiện
benefactorân nhân
patronngười bảo trợ
skepticngười hoài nghi
cynickẻ yếm thế
reclusengười sống ẩn dật
moratoriumlệnh hoãn nợ
livelihoodkế sinh nhai
compliancesự tuân thủ quy định
stipulationđiều khoản quy định
breachsự vi phạm hợp đồng
infringementhành vi xâm phạm
evasionhành vi trốn thuế
collusionsự thông đồng