Lộ trình từ vựng Tiếng Latinh (Đọc nguyên tác) · văn xuôi
1.875 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
cicatrixvết sẹo
tumorsưng
nauseabuồn nôn
vertigochóng mặt
lassitudomệt mỏi
pulsusmạch
ulcusvết loét
addictionghiện
articuluskhớp
constitutumlịch hẹn
praescriptiođơn thuốc
curatioliệu pháp
exercitatiobuổi tập
tolerantiathể lực
meditatiothiền
adiutortrợ lý
scribanhân viên văn phòng
consultorchuyên gia tư vấn
praefectusgiám đốc điều hành
conductorchủ lao động
mercennariusnhân viên
operariuscông nhân
negotiatordoanh nhân
conditorngười sáng lập
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
75 từ