Lộ trình từ vựng MUET (Malaysian University English Test)
1.259 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
infectionnhiễm trùng
injurychấn thương
fatiguemệt mỏi
obesitybéo phì
addictionnghiện
depressiontrầm cảm
diagnosischẩn đoán
specialistbác sĩ chuyên khoa
therapyliệu pháp
remedybài thuốc
recoverysự hồi phục
nutritiondinh dưỡng
executivegiám đốc điều hành
employerchủ lao động
employeenhân viên
entrepreneurdoanh nhân
researchernhà nghiên cứu
candidateứng viên
professionalngười chuyên nghiệp
pioneerngười tiên phong
managementquản lý
corporationtập đoàn
enterprisedoanh nghiệp
firmcông ty