Lộ trình từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành điều dưỡng cho NCLEX® (thuật ngữ bệnh viện Mỹ)
BlackTiggle là công cụ học từ vựng tiếng Anh điều dưỡng độc lập, không phải khóa luyện thi NCLEX®, ngân hàng câu hỏi hay đề thi thử, và không có câu hỏi thi. NCLEX®, NCLEX-RN® và NCLEX-PN® là nhãn hiệu đã đăng ký của NCSBN, tổ chức không liên quan đến BlackTiggle. Không phải lời khuyên y khoa.
348 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
sequential compression devicemáy bơm hơi áp lực ngắt quãng (SCD)
ambulateđi lại (giúp người bệnh đi lại)
walkerkhung tập đi
canegậy chống (ba toong)
mechanical liftmáy nâng người bệnh (máy nâng chuyển)
Fowler's positiontư thế Fowler (nửa nằm nửa ngồi)
intake and outputlượng dịch vào ra (I&O)
nothing by mouthnhịn ăn uống (NPO, kể cả nước)
clear liquid dietchế độ ăn lỏng trong suốt
thickened liquidschất lỏng làm đặc (đồ uống sánh đặc)
aspirationhít sặc (sặc vào đường thở)
apical pulsemạch mỏm tim
radial pulsemạch quay (mạch cổ tay)
pedal pulsemạch mu chân
skin turgorđộ đàn hồi của da (dấu véo da)
penlightđèn pin khám (đèn bút)
cardiac telemetrytheo dõi điện tim từ xa
body temperaturethân nhiệt (nhiệt độ cơ thể)
daily weightcân nặng hằng ngày
infusion pumpmáy truyền dịch (bơm truyền dịch)
nasogastric tubeống thông mũi dạ dày (sonde dạ dày)
wound dressingmiếng băng vết thương
oxygen tankbình oxy (bình dưỡng khí)
emesis basinkhay quả đậu (khay hứng nôn)