Lộ trình từ vựng Tiếng Anh y khoa cho OET® (thuật ngữ dành cho bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ)
BlackTiggle là công cụ học từ vựng tiếng Anh y khoa độc lập, không phải khóa luyện thi OET® hay đề thi thử, và không có câu hỏi thi. OET® là nhãn hiệu đã đăng ký của Cambridge Boxhill Language Assessment (CBLA), tổ chức không liên quan đến BlackTiggle và không bảo trợ BlackTiggle. Không phải lời khuyên y khoa.
474 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
general practitionerbác sĩ gia đình (bác sĩ đa khoa)
consultantbác sĩ chuyên khoa cấp cao (consultant)
occupational therapistkỹ thuật viên hoạt động trị liệu
speech and language therapistkỹ thuật viên ngôn ngữ trị liệu (âm ngữ trị liệu)
podiatristchuyên viên trị liệu bàn chân (podiatrist)
radiographerkỹ thuật viên chẩn đoán hình ảnh (kỹ thuật viên X-quang)
community nurseđiều dưỡng cộng đồng (điều dưỡng chăm sóc tại nhà)
carerngười chăm sóc chính (người nhà chăm sóc)
next of kinngười nhà cần báo tin (next of kin)
ward roundđi buồng (bác sĩ đi thăm bệnh)
multidisciplinary teamnhóm chăm sóc đa ngành (MDT)
handoverbàn giao người bệnh (giao ca)
history takinghỏi bệnh (khai thác bệnh sử)
presenting complaintlý do đến khám (vấn đề chính)
breaking bad newsthông báo tin xấu
follow-up appointmentlịch tái khám (hẹn khám lại)
discharge letterbản tóm tắt ra viện (thư gửi bác sĩ gia đình)
lifestyle changethay đổi lối sống
smoking cessationcai thuốc lá (bỏ thuốc lá)
telehealthkhám chữa bệnh từ xa (khám trực tuyến)
support groupnhóm hỗ trợ đồng đẳng
nil by mouthnhịn ăn uống hoàn toàn (kể cả nước, NBM)
activities of daily livinghoạt động sinh hoạt hằng ngày (ADL)
medication adherencetuân thủ dùng thuốc (uống thuốc đúng theo đơn)