Lộ trình từ vựng Thuật ngữ an toàn lao động OSHA 10 và 30 (xây dựng và công nghiệp)
BlackTiggle là công cụ học từ vựng độc lập. Đây không phải khóa học OSHA Outreach, không liên quan đến OSHA hay Bộ Lao động Hoa Kỳ (DOL) và không cấp thẻ OSHA (DOL).
279 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
lockout-tagoutkhóa và treo thẻ (LOTO)
hazardous energynăng lượng nguy hiểm
disconnect switchcầu dao cách ly
lockout devicethiết bị khóa cách ly
tagout devicethẻ cấm vận hành
lockout haspmóc khóa nhóm
stored energynăng lượng tồn dư
zero energy statetrạng thái năng lượng bằng không
powered industrial truckxe công nghiệp có động cơ
pallet jackxe nâng tay
forkscàng xe nâng
mastkhung nâng
data platebảng thông số tải trọng
tip overlật nghiêng
stability triangletam giác ổn định
dockboardtấm cầu dẫn
blind cornergóc khuất
hand truckxe đẩy tay hai bánh
forklift operatorngười lái xe nâng
exit routeđường thoát nạn
blocked exitlối thoát bị chặn
emergency action plankế hoạch ứng cứu khẩn cấp
assembly areađiểm tập kết
fire drilldiễn tập phòng cháy chữa cháy