Lộ trình từ vựng Thi lý thuyết bằng lái xe ở Nga (ПДД)
279 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
рисунок протектораrisúnok protéktoragai lốp
давление в шинахdavléniye v shínakháp suất lốp
запасное колесоzapásnoye kolesólốp dự phòng
спущенное колесоspúshchennoye kolesóthủng lốp
зимние шиныzímniye shínylốp mùa đông
моторное маслоmotórnoye máslodầu động cơ
охлаждающая жидкостьokhlazhdáyushchaya zhídkost'nước làm mát
тормозная жидкостьtormoznáya zhídkost'dầu phanh
аккумуляторная батареяakkumulyátornaya bataréyaắc quy ô tô
капотkapótnắp ca-pô
багажникbagázhnikcốp xe
бамперbámpercản xe
государственный регистрационный знакgosudárstvennyy registratsiónnyy znakbiển số xe
багажник на крышеbagázhnik na krýshegiá nóc xe
тягово-сцепное устройствоtyágovo-stsepnóye ustróystvomóc kéo
аптечка первой помощиaptéchka pérvoy pómoshchihộp sơ cứu
огнетушительognetushítel'bình chữa cháy
знак аварийной остановкиznak avaríynoy ostanóvkibiển cảnh báo tam giác
жилет со световозвращающими полосамиzhilét so svetovozvrashcháyushchimi polosámiáo phản quang
домкратdomkrátkích nâng
фонари заднего ходаfonarí zádnego khódađèn lùi
задние габаритные огниzádniye gabarítnyye ogníđèn hậu
габаритные огниgabarítnyye ogníđèn kích thước
задний противотуманный фонарьzádniy protivotumánnyy fonár'đèn sương mù sau