Lộ trình từ vựng STEP English (Saudi Arabia)
1.554 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
illnessbệnh tật
infectionnhiễm trùng
injurychấn thương
allergydị ứng
breathhơi thở
cancerung thư
diabetestiểu đường
obesitybéo phì
addictionnghiện
depressiontrầm cảm
immune systemhệ miễn dịch
appointmentlịch hẹn
surgeonbác sĩ phẫu thuật
specialistbác sĩ chuyên khoa
therapyliệu pháp
side effecttác dụng phụ
recoverysự hồi phục
vaccinationtiêm phòng
nutritiondinh dưỡng
dietchế độ ăn
consultantchuyên gia tư vấn
executivegiám đốc điều hành
supervisorngười giám sát
employerchủ lao động