Lộ trình từ vựng O-Level & SEC Chinese (Singapore)
5.116 từ · xếp từ dễ đến khó
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
疾病jíbìngbệnh tật
感染gǎnrǎnnhiễm trùng
受伤shòushāngchấn thương
过敏guòmǐndị ứng
牙疼yáténgđau răng
肚子疼dùzi téngđau bụng
痘痘dòudoumụn trứng cá
疤痕bāhénvết sẹo
扭伤niǔshāngbong gân
骨折gǔzhégãy xương
抽筋chōujīnchuột rút
恶心ěxinbuồn nôn
头晕tóuyūnchóng mặt
疲劳píláomệt mỏi
失眠shīmiánmất ngủ
晒伤shàishāngcháy nắng
食物中毒shíwù zhòngdúngộ độc thực phẩm
脱水tuōshuǐmất nước
心跳xīntiàonhịp tim
脉搏màibómạch
呼吸hūxīhơi thở
汗hànmồ hôi
癌症áizhèngung thư
糖尿病tángniàobìngtiểu đường
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
100 từ
Bộ từ 25
100 từ
Bộ từ 26
100 từ
Bộ từ 27
100 từ
Bộ từ 28
100 từ
Bộ từ 29
100 từ
Bộ từ 30
100 từ
Bộ từ 31
100 từ
Bộ từ 32
100 từ
Bộ từ 33
100 từ
Bộ từ 34
100 từ
Bộ từ 35
100 từ
Bộ từ 36
100 từ
Bộ từ 37
100 từ
Bộ từ 38
100 từ
Bộ từ 39
100 từ
Bộ từ 40
100 từ
Bộ từ 41
100 từ
Bộ từ 42
100 từ
Bộ từ 43
100 từ
Bộ từ 44
100 từ
Bộ từ 45
100 từ
Bộ từ 46
100 từ
Bộ từ 47
100 từ
Bộ từ 48
100 từ
Bộ từ 49
100 từ
Bộ từ 50
100 từ
Bộ từ 51
100 từ
Bộ từ 52
16 từ