Lộ trình từ vựng PSLE Chinese (Singapore)
2.319 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
悲伤bēishāngnỗi buồn
幸福xìngfúhạnh phúc
惊喜jīngxǐbất ngờ
羞愧xiūkuìxấu hổ
自豪zìháoniềm tự hào
安心ānxīnnhẹ nhõm
震惊zhènjīngcú sốc
心情xīnqíngtâm trạng
同情tóngqíngsự cảm thông
勇气yǒngqìlòng can đảm
自信zìxìnsự tự tin
耐心nàixīnsự kiên nhẫn
孤独gūdúnỗi cô đơn
无聊wúliáosự nhàm chán
兴奋xīngfènsự phấn khích
失望shīwàngsự thất vọng
满足mǎnzúsự hài lòng
乐趣lèqùsự thích thú
笑声xiàoshēngtiếng cười
眼泪yǎnlèinước mắt
紧张jǐnzhānghồi hộp
难过nánguòbuồn bực
感激gǎnjībiết ơn
烦fánkhó chịu
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
19 từ