Lộ trình từ vựng TCF·TEF
4.267 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
la maladiebệnh tật
l'infectionnhiễm trùng
la blessurechấn thương
l'allergiedị ứng
le mal de dentsđau răng
le mal de ventređau bụng
la migraineđau nửa đầu
la cicatricevết sẹo
l'entorsebong gân
la fracturegãy xương
la crampechuột rút
la nauséebuồn nôn
l'étourdissementchóng mặt
la fatiguemệt mỏi
l'insomniemất ngủ
le coup de soleilcháy nắng
l'intoxication alimentairengộ độc thực phẩm
la déshydratationmất nước
le battement de cœurnhịp tim
le poulsmạch
le soufflehơi thở
la sueurmồ hôi
le cancerung thư
le diabètetiểu đường
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
100 từ
Bộ từ 25
100 từ
Bộ từ 26
100 từ
Bộ từ 27
100 từ
Bộ từ 28
100 từ
Bộ từ 29
100 từ
Bộ từ 30
100 từ
Bộ từ 31
100 từ
Bộ từ 32
100 từ
Bộ từ 33
100 từ
Bộ từ 34
100 từ
Bộ từ 35
100 từ
Bộ từ 36
100 từ
Bộ từ 37
100 từ
Bộ từ 38
100 từ
Bộ từ 39
100 từ
Bộ từ 40
100 từ
Bộ từ 41
100 từ
Bộ từ 42
100 từ
Bộ từ 43
67 từ