Lộ trình từ vựng TEPS (Korea)
1.680 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
complexionnước da
deficiencysự thiếu chất
syndromehội chứng
ailmentbệnh vặt
pandemicđại dịch
paralysischứng liệt
parasiteký sinh trùng
antidotethuốc giải độc
psychetâm hồn
cognitionnhận thức
subconscioustiềm thức
introspectionsự tự vấn
temperamenttính khí
euphoriacảm giác lâng lâng
lethargysự uể oải
compulsionthôi thúc cưỡng chế
tantrumcơn ăn vạ
fertilitykhả năng sinh sản
monarchquân vương
aristocratnhà quý tộc
patriarchtộc trưởng
dignitaryyếu nhân
laureatengười đoạt giải
envoyđặc phái viên