Lộ trình từ vựng TOEFL
1.528 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
illnessbệnh tật
infectionnhiễm trùng
fracturegãy xương
nauseabuồn nôn
fatiguemệt mỏi
insomniamất ngủ
dehydrationmất nước
pulsemạch
cancerung thư
diabetestiểu đường
asthmahen suyễn
strokeđột quỵ
heart attacknhồi máu cơ tim
pneumoniaviêm phổi
tumorkhối u
ulcervết loét
arthritisviêm khớp
obesitybéo phì
addictionnghiện
depressiontrầm cảm
hormonehoóc môn
livergan
kidneythận
spinecột sống