Lộ trình từ vựng TOEFL Junior
1.313 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
emotioncảm xúc
stresscăng thẳng
fearnỗi sợ
angercơn giận
joyniềm vui
sadnessnỗi buồn
happinesshạnh phúc
shamexấu hổ
prideniềm tự hào
anxietylo âu
moodtâm trạng
couragelòng can đảm
confidencesự tự tin
patiencesự kiên nhẫn
excitementsự phấn khích
disappointmentsự thất vọng
pleasuresự thích thú
laughtertiếng cười
tearnước mắt
nervoushồi hộp
upsetbuồn bực
depressedchán nản
gratefulbiết ơn
annoyedkhó chịu