Lộ trình từ vựng TOEFL Primary
1.181 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
bodycơ thể
facemặt
neckcổ
shouldervai
backlưng
chestngực
fingerngón tay
toengón chân
kneeđầu gối
elbowkhuỷu tay
skinda
bonexương
bloodmáu
hearttim
brainnão
lipmôi
tonguelưỡi
throathọng
beardrâu
coughho
sneezehắt hơi
headacheđau đầu
coldcảm lạnh
flucúm