Lộ trình từ vựng TÖMER Cơ bản
1.379 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
korkunỗi sợ
mutlulukhạnh phúc
sürprizbất ngờ
üzgünbuồn bực
arkadaşlıktình bạn
düğünđám cưới
çiftcặp đôi
kocachồng
eşvợ
amcachú
teyzedì
kuzenanh chị em họ
komşuhàng xóm
yabancıngười lạ
misafirkhách
selamlời chào
özürlời xin lỗi
sosisxúc xích
yoğurtsữa chua
tostbánh mì nướng
sandviçbánh mì kẹp
hamburgerbánh hamburger
makarnamì Ý
şekerkẹo