Lộ trình từ vựng TÖMER Trung cấp
3.227 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
enfeksiyonnhiễm trùng
yaralanmachấn thương
alerjidị ứng
migrenđau nửa đầu
sivilcemụn trứng cá
yara izivết sẹo
şişliksưng
krampchuột rút
mide bulantısıbuồn nôn
baş dönmesichóng mặt
yorgunlukmệt mỏi
uykusuzlukmất ngủ
güneş yanığıcháy nắng
gıda zehirlenmesingộ độc thực phẩm
su kaybımất nước
kalp atışınhịp tim
nabızmạch
kanserung thư
şeker hastalığıtiểu đường
astımhen suyễn
felçđột quỵ
kalp krizinhồi máu cơ tim
zatürreviêm phổi
obezitebéo phì
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
100 từ
Bộ từ 25
100 từ
Bộ từ 26
100 từ
Bộ từ 27
100 từ
Bộ từ 28
100 từ
Bộ từ 29
100 từ
Bộ từ 30
100 từ
Bộ từ 31
100 từ
Bộ từ 32
100 từ
Bộ từ 33
27 từ