Lộ trình từ vựng TORFL A1
375 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
человекchelovékngười
мужчинаmuzhchínađàn ông
женщинаzhénshchinaphụ nữ
ребёнокrebyónoktrẻ em
другdrugbạn
семьяsemyágia đình
имяímyatên
здравствуйтеzdrávstvuytexin chào
до свиданияdo svidániyatạm biệt
даdavâng
нетnetkhông
пожалуйстаpozháluystalàm ơn
спасибоspasíbocảm ơn
извинитеizvinítexin lỗi
помочьpomóchgiúp
идтиidtíđi
приходитьprikhodítđến
естьyestăn
питьpituống
спатьspatngủ
видетьvídetthấy
слышатьslýshatnghe thấy
говоритьgovorítnói
знатьznatbiết