Lộ trình từ vựng TORFL A2
955 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
радостьrádost'niềm vui
счастьеschást'yehạnh phúc
настроениеnastroyéniyetâm trạng
весёлыйvesyólyyvui vẻ
характерkharákterphẩm chất
дружбаdrúzhbatình bạn
свадьбаsvád'bađám cưới
параpáracặp đôi
дядяdyádyachú
тётяtyótyadì
родственникródstvennikhọ hàng
соседsosédhàng xóm
гостьgost'khách
хозяинkhozyáinchủ nhà
взрослыйvzróslyyngười lớn
разговорrazgovórcuộc trò chuyện
советsovétlời khuyên
приглашениеpriglashéniyelời mời
бутербродbuterbródbánh mì kẹp
блинblinbánh kếp
печеньеpechén'yebánh quy
пирогpirógbánh pie
конфетаkonfétakẹo
салат-латукsalát-latúkrau xà lách