Lộ trình từ vựng TORFL B1
1.873 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
инфекцияinféktsiyanhiễm trùng
травмаtrávmachấn thương
аллергияallergíyadị ứng
усталостьustálost'mệt mỏi
дыханиеdykhániyehơi thở
потpotmồ hôi
ракrakung thư
зависимостьzavísimost'nghiện
депрессияdeprésiyatrầm cảm
зрениеzréniyethị lực
печеньpéchen'gan
почкаpóchkathận
ладоньladón'lòng bàn tay
щекаshchikámá
лобlobtrán
приёмpriyómlịch hẹn
диагнозdiágnozchẩn đoán
хирургkhirúrgbác sĩ phẫu thuật
специалистspetsialístbác sĩ chuyên khoa
средствоsrédstvobài thuốc
палатаpalátakhu điều trị
первая помощьpérvaya pómoshch'sơ cứu
прививкаprivívkatiêm phòng
питаниеpitániyedinh dưỡng
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
73 từ