Lộ trình từ vựng TORFL B2
2.241 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
торсtorsthân mình
конечностьkonéchnost'chi
векоvékomí mắt
ресницаresnítsalông mi
ноздряnozdryálỗ mũi
зрачокzrachókđồng tử
деснаdesnálợi
связкаsvyázkadây chằng
тазtazxương chậu
бедроbedróđùi
слюнаslyunánước bọt
рефлексrefléksphản xạ
иммунитетimmunitétmiễn dịch
психиатрpsikhiátrbác sĩ tâm thần
психологическая консультацияpsikhologícheskaya konsul'tátsiyatư vấn tâm lý
расстройствоrasstróystvorối loạn
бредbredảo tưởng
благополучиеblagopolúchiyesự khỏe mạnh
реабилитацияreabilitátsiyaphục hồi chức năng
успокоительноеuspokoítel'noyethuốc an thần
наркозnarkózgây mê
швыshvymũi khâu
выпискаvýpiskaxuất viện
дозировкаdoziróvkaliều lượng
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
41 từ