Lộ trình từ vựng TORFL C1
1.696 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
скулаskuláxương gò má
эмальemál'men răng
нейронneyrónnơ-ron thần kinh
плазмаplázmahuyết tương
гемоглобинgemoglobínhuyết sắc tố
тромбtrombcục máu đông
дофаминdofamíndopamine
серотонинserotonínserotonin
гипертонияgipertóniyabệnh cao huyết áp
сотрясение мозгаsotryaséniye mózgachấn động não
онемениеoneméniyecảm giác tê
несварениеnesvaréniyechứng khó tiêu
недомоганиеnedomogániyebệnh vặt
параличparalíchchứng liệt
аллергенallergéndị nguyên
геномgenómbộ gen
противоядиеprotivoyádiyethuốc giải độc
санитарияsanitáriyađiều kiện vệ sinh
иглоукалываниеigloukályvaniyechâm cứu
протезprotézbộ phận giả
подсознаниеpodsoznániyetiềm thức
самоанализsamoanalízsự tự vấn
эйфорияeyforíyacảm giác lâng lâng
амнезияamnezíyachứng mất trí nhớ