Lộ trình từ vựng YKS-YDT English (Türkiye)
1.174 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
infectionnhiễm trùng
injurychấn thương
fatiguemệt mỏi
obesitybéo phì
addictionnghiện
depressiontrầm cảm
diagnosischẩn đoán
prescriptionđơn thuốc
therapyliệu pháp
remedybài thuốc
recoverysự hồi phục
nutritiondinh dưỡng
executivegiám đốc điều hành
entrepreneurdoanh nhân
candidateứng viên
pioneerngười tiên phong
rivalđối thủ
managementquản lý
enterprisedoanh nghiệp
incentivesự khuyến khích
compensationtiền bồi thường
strategychiến lược
forecastdự báo
efficiencyhiệu suất