Lộ trình từ vựng Taiwan CAP English
1.322 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
bodycơ thể
facemặt
neckcổ
shouldervai
backlưng
fingerngón tay
toengón chân
kneeđầu gối
bonexương
bloodmáu
hearttim
lipmôi
throathọng
headacheđau đầu
coldcảm lạnh
flucúm
paincơn đau
patientbệnh nhân
showertắm vòi sen
bathtắm bồn
toothbrushbàn chải đánh răng
comblược
refrigeratortủ lạnh
ovenlò nướng