Lộ trình từ vựng Tiếng Anh thi tốt nghiệp THPT
1.516 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
emotioncảm xúc
stresscăng thẳng
fearnỗi sợ
angercơn giận
joyniềm vui
sadnessnỗi buồn
happinesshạnh phúc
surprisebất ngờ
shamexấu hổ
prideniềm tự hào
guiltcảm giác tội lỗi
jealousyđố kỵ
anxietylo âu
reliefnhẹ nhõm
panichoảng loạn
shockcú sốc
moodtâm trạng
sympathysự cảm thông
couragelòng can đảm
confidencesự tự tin
patiencesự kiên nhẫn
lonelinessnỗi cô đơn
boredomsự nhàm chán
excitementsự phấn khích