Lộ trình từ vựng Tiếng Việt Trung cấp (Bậc 3–4)
3.676 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
bệnh tậtillness
nhiễm trùnginfection
chấn thươnginjury
dị ứngallergy
đau nửa đầumigraine
phát banrash
mụn trứng cáacne
vết sẹoscar
bong gânsprain
gãy xươngfracture
chuột rútcramp
buồn nônnausea
mất ngủinsomnia
cháy nắngsunburn
ngộ độc thực phẩmfood poisoning
mất nướcdehydration
nhịp timheartbeat
mạchpulse
ung thưcancer
tiểu đườngdiabetes
viêm phổipneumonia
béo phìobesity
nghiệnaddiction
trầm cảmdepression
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
100 từ
Bộ từ 25
100 từ
Bộ từ 26
100 từ
Bộ từ 27
100 từ
Bộ từ 28
100 từ
Bộ từ 29
100 từ
Bộ từ 30
100 từ
Bộ từ 31
100 từ
Bộ từ 32
100 từ
Bộ từ 33
100 từ
Bộ từ 34
100 từ
Bộ từ 35
100 từ
Bộ từ 36
100 từ
Bộ từ 37
76 từ