Lộ trình từ vựng YAEL Cơ bản
1.103 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
גוףgufcơ thể
פניםpanimmặt
צווארtsavarcổ
כתףkatefvai
גבgavlưng
אצבעetsbangón tay
ברךberechđầu gối
עורorda
דםdammáu
לבlevtim
שפתייםsfatayimmôi
כאב ראשke'ev roshđau đầu
כאבke'evcơn đau
גלולהglulaviên thuốc
אמבולנסambulansxe cứu thương
בית מרקחתbeit mirkachathiệu thuốc
תרופהtrufacách chữa
מקלחתmiklachattắm vòi sen
אמבטיהambatyatắm bồn
סבוןsabonxà phòng
שמפוshampudầu gội
מברשת שינייםmivreshet shinayimbàn chải đánh răng
משחת שינייםmishchat shinayimkem đánh răng
מקררmekarertủ lạnh