Lộ trình từ vựng YAEL Trung cấp
2.757 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
זיהוםzihumnhiễm trùng
פציעהptzi'achấn thương
אלרגיהalergyadị ứng
מיגרנהmigrenađau nửa đầu
פריחהprichaphát ban
צלקתtzaleketvết sẹo
נפיחותnefichutsưng
שברshevergãy xương
התכווצותhitkavtzutchuột rút
בחילהbchilabuồn nôn
סחרחורתs'charchoretchóng mặt
כוויית שמשkviyat shemeshcháy nắng
הרעלת מזוןhar'alat mazonngộ độc thực phẩm
דופקdofekmạch
זיעהzei'amồ hôi
סרטןsartanung thư
סוכרתsukerettiểu đường
אסתמהastmahen suyễn
התקף לבhetkef levnhồi máu cơ tim
גידולgidulkhối u
השמנהhashmanabéo phì
התמכרותhitmakrutnghiện
דיכאוןdika'ontrầm cảm
חיידקchaydakvi trùng
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
100 từ
Bộ từ 25
100 từ
Bộ từ 26
100 từ
Bộ từ 27
100 từ
Bộ từ 28
57 từ