Lộ trình từ vựng YAEL Cao cấp
2.553 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
פלג גוף עליוןpeleg guf elyonthân mình
גפהgafachi
קרקפתkarkefetda đầu
נחירnachirlỗ mũi
אישוןishonđồng tử
חניכייםchanichayimlợi
גידgidgân
חוליהchulyađốt sống
פרק אצבעperek etzbađốt ngón tay
מעיme'iruột
מערכת העיכולma'arechet ha'ikulđường ruột
בלוטהbalutatuyến
רפלקסrefleksphản xạ
מחזור הדםmachzor hadamtuần hoàn
חסינותchasinutmiễn dịch
נוגדןnogdankháng thể
פסיכיאטרpsichiaterbác sĩ tâm thần
טראומהtra'umasang chấn tâm lý
פוביהfobyachứng sợ hãi
הזיהhazayaảo giác
אשליהashlayaảo tưởng
התמוטטות עצביםhitmotetut atzabimsuy sụp tinh thần
שחיקהshchikakiệt sức
רווחה נפשיתrevacha nafshitsự khỏe mạnh
Bộ từ 110 thẻ miễn phí
100 từ
Bộ từ 2
100 từ
Bộ từ 3
100 từ
Bộ từ 4
100 từ
Bộ từ 5
100 từ
Bộ từ 6
100 từ
Bộ từ 7
100 từ
Bộ từ 8
100 từ
Bộ từ 9
100 từ
Bộ từ 10
100 từ
Bộ từ 11
100 từ
Bộ từ 12
100 từ
Bộ từ 13
100 từ
Bộ từ 14
100 từ
Bộ từ 15
100 từ
Bộ từ 16
100 từ
Bộ từ 17
100 từ
Bộ từ 18
100 từ
Bộ từ 19
100 từ
Bộ từ 20
100 từ
Bộ từ 21
100 từ
Bộ từ 22
100 từ
Bộ từ 23
100 từ
Bộ từ 24
100 từ
Bộ từ 25
100 từ
Bộ từ 26
53 từ