Lộ trình từ vựng Zhongkao English (China)
1.355 từ · xếp từ dễ đến khó
Học thử 10 thẻ miễn phí
10 thẻ đầu của bộ 1 miễn phí, không cần đăng nhập. Mọi bộ thẻ mở với gói Premium.
Từ vựng trong lộ trình này
bodycơ thể
facemặt
neckcổ
shouldervai
backlưng
fingerngón tay
kneeđầu gối
skinda
bonexương
bloodmáu
hearttim
brainnão
throathọng
beardrâu
coughho
headacheđau đầu
coldcảm lạnh
flucúm
paincơn đau
patientbệnh nhân
showertắm vòi sen
bathtắm bồn
soapxà phòng
ovenlò nướng