外國人越南語能力 初級 單字分支
1,144 個 · 由易到難排列
免費試學 10 張卡片
第 1 組的前 10 張卡片免費,不必登入。開通進階版即可解鎖全部單字組。
本單字表的單字
cơ thể身體
mặt臉
cổ脖子
vai肩膀
lưng背
ngực胸口
ngón tay手指
ngón chân腳趾
đầu gối膝蓋
da皮膚
xương骨頭
máu血
tim心臟
môi嘴唇
lưỡi舌頭
ho咳嗽
đau đầu頭疼
cảm lạnh感冒
cơn đau疼痛
vi ta min維生素
hiệu thuốc藥店
xà phòng肥皂
dầu gội洗髮水
bàn chải đánh răng牙刷