外国人越南语能力 中级 词汇分支
3,676 个 · 由易到难排列
免费试学 10 张卡片
第 1 组的前 10 张卡片免费,无需登录。开通高级版即可解锁全部词组。
本词汇表的单词
bệnh tật疾病
nhiễm trùng感染
chấn thương受伤
dị ứng过敏
đau nửa đầu偏头痛
phát ban皮疹
mụn trứng cá痘痘
vết sẹo疤痕
bong gân扭伤
gãy xương骨折
chuột rút抽筋
buồn nôn恶心
mất ngủ失眠
cháy nắng晒伤
ngộ độc thực phẩm食物中毒
mất nước脱水
nhịp tim心跳
mạch脉搏
ung thư癌症
tiểu đường糖尿病
viêm phổi肺炎
béo phì肥胖
nghiện上瘾
trầm cảm抑郁症
单词集 1免费10张
100 个单词
单词集 2
100 个单词
单词集 3
100 个单词
单词集 4
100 个单词
单词集 5
100 个单词
单词集 6
100 个单词
单词集 7
100 个单词
单词集 8
100 个单词
单词集 9
100 个单词
单词集 10
100 个单词
单词集 11
100 个单词
单词集 12
100 个单词
单词集 13
100 个单词
单词集 14
100 个单词
单词集 15
100 个单词
单词集 16
100 个单词
单词集 17
100 个单词
单词集 18
100 个单词
单词集 19
100 个单词
单词集 20
100 个单词
单词集 21
100 个单词
单词集 22
100 个单词
单词集 23
100 个单词
单词集 24
100 个单词
单词集 25
100 个单词
单词集 26
100 个单词
单词集 27
100 个单词
单词集 28
100 个单词
单词集 29
100 个单词
单词集 30
100 个单词
单词集 31
100 个单词
单词集 32
100 个单词
单词集 33
100 个单词
单词集 34
100 个单词
单词集 35
100 个单词
单词集 36
100 个单词
单词集 37
76 个单词